papyri
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
papyri
/pə'paiərai/
danh từ, số nhiều papyrus /pə'paiɔrɔs/
- cây cói giấy
- giấy cói
- (số nhiều) sách giấy cói
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Papyrus
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Papyrus
Đang tải...