Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

par excellence

/pɑ:r'eksəlỴ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

par excellence

/pɑ:r'eksəlỴ:ns/

phó từ

  • đệ nhất, thượng hạng; đặc biệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...