Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parabomb

/,pærə'bɔm/

danh từ

  • bom dù nổ chậm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...