parabomb
/,pærə'bɔm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parabomb
/,pærə'bɔm/
danh từ
- bom dù nổ chậm
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...