parabranchia
/,pærә'bræŋkiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parabranchia
//
* danh từ- (sinh vật học) thể bên nang
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...