paracentric
/,pærә'sentrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paracentric
//
* tính từ- bên đoạn trung tâm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Paracentrical
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Paracentrical
Đang tải...