parachute flare
/'pærəʃu:t'fleə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parachute flare
/'pærəʃu:t'fleə/
danh từ
- pháo sáng đeo dù
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...