Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parachute-jumper

/'pærəʃu:tə/

-jumper) /'pærəʃu:t,dʤʌmpə/

danh từ

  • người nhảy dù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...