Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parachuter

/'pærəʃu:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parachuter

/'pærəʃu:tə/

-jumper) /'pærəʃu:t,dʤʌmpə/

danh từ

  • người nhảy dù
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who jumps from aircraft using a parachute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...