paracyst
/'pærә,sist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paracyst
//
* danh từ- (sinh vật học) túi giao tử đực
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...