Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parader

//

  • xem parade
Định nghĩa tiếng Anh

n walks with regular or stately step

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...