Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paradiddle

//

* danh từ
  • hồi trống diễu hành
Định nghĩa tiếng Anh

n the sound of a drum (especially a snare drum) beaten rapidly and continuously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...