Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paradiddle

/'pærәdidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paradiddle

//

* danh từ
  • hồi trống diễu hành
Định nghĩa tiếng Anh

n the sound of a drum (especially a snare drum) beaten rapidly and continuously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...