paradisical
/,pærə'disiæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paradisical
/,pærə'disiæk/
tính từ
- như ở thiên đường, cực lạc
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...