Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraesthesia

/,pæres'θi:zjә/
Biến thể từ paraesthesias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraesthesia

//

* danh từ
  • cảm giác khác thường
Định nghĩa tiếng Anh

n abnormal skin sensations (as tingling or tickling or itching or burning) usually associated with peripheral nerve damage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...