paragaster
/,pærә'^æstә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paragaster
//
* danh từ- khoang giữa, khoang dạ giả (bọt biển)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...