paraheliotropism
/,pærә,hi:li'ɔtrәpizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paraheliotropism
//
* danh từ- xem paraheliotropic, tính hướng ngược ánh sáng
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...