parakeratosis
/,pærә,kerә'tәusis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parakeratosis
//
* danh từ- (sinh vật học) sự hoá sừng giả
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...