Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paralipomenon

//

* danh từ
  • câu bị tỉnh lược
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. A title given in the Douay Bible to the Books of\n Chronicles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...