Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parallel bars

/'pærəlel,bɑ:z/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) xà kép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...