Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parallel-veined

/'pærəlelv'eɪnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parallel-veined

//

* tính từ
  • có gân song song (lá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...