Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paralleleped

//

  • hình hộp
  • oblique p. hình hộp xiên
  • rectangular p. hình hộp chữ nhật
  • right p. hình hộp thẳng đứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...