Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34111

parallelogram

/,pærə'leləgræm/

danh từ

  • (toán học) hình bình hành

thành ngữ

  1. parallelogram of forces
    • (vật lý) hình bình hành lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quadrilateral whose opposite sides are both parallel and equal in length

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...