Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paralytic

/,pærə'litik/ phổ biến #33614
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paralytic

/,pærə'litik/

tính từ

  • (y học) bị liệt
  • (nghĩa bóng) bị tê liệt
  • (từ lóng) say mèm, say tí bỉ

danh từ

  • người bị liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person suffering from paralysis a. relating to or of the nature of paralysis s. affected with paralysis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...