Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paralyzingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paralyzingly

//

  • xem paralyze
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...