Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paramedical

/,pærә'medikәl/
Biến thể từ paramedicals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paramedical

//

* tính từ
  • trợ y (giúp đỡ về công việc y tế)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or denoting a person who assists physicians and nurses or is trained physicians and nurses in their activities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...