Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paramountcy

/'pærəmauntsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paramountcy

/'pærəmauntsi/

danh từ

  • tính chất tối cao, uy thế tối cao
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being paramount; the highest rank or authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...