Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paramountcy

/'pærəmauntsi/

danh từ

  • tính chất tối cao, uy thế tối cao
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being paramount; the highest rank or authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...