paramutualism
/,pærә'mju:tʃuәlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paramutualism
//
* danh từ- hiện tượng cộng sinh tương hổ giả
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...