Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paranasal

/,pærә'neizәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paranasal

//

* tính từ
  • cạnh mũi; bên mũi
Định nghĩa tiếng Anh

a adjacent to the nasal cavities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...