paranema
/,pærә'ni:mә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paranema
//
* danh từ- sợi nấm vô tính
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...