paranoea
/,pærə'ni:ə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paranoea
/,pærə'ni:ə/
danh từ
- (y học) Paranoia, chứng hoang tưởng bộ phận
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...