Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paranucleus

/,pærә'nju:kliәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paranucleus

//

* danh từ
  • (sinh vật học) nhân phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Some as Nucleolus.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...