Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parapeted

/'pærәpitid,-pet-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parapeted

//

* tính từ
  • (có) xem parapet
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a parapet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...