paraphonia
/,pærә'fәuniә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paraphonia
//
* danh từ- (y học) chứng nói sai giọng
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...