Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraphrasable

/'pærə,freɪzəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraphrasable

//

* tính từ
  • có thể giải thích dài dòng
  • xem paraphrase* tính từ
  • có thể giải thích dài dòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...