paraphrastic
/,pærə'fræstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paraphrastic
/,pærə'fræstik/
tính từ
- diễn tả bằng ngữ giải thích, có tính chất chú giải dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh
s. altered by paraphrasing