Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraphysis

/pə'ræfisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraphysis

/pə'ræfisis/

danh từ, số nhiều paraphyses /pə'ræfisi:z/

  • (thực vật học) tơ bên
Định nghĩa tiếng Anh

n a sterile simple or branched filament or hair borne among sporangia; may be pointed or clubbed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...