Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parapodia

/,pærə'poudi:əm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parapodia

/,pærə'poudi:əm/

danh từ, số nhiều parapodia /,pærə'poudi:ə/

  • (động vật học) chi bên
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Parapodium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...