Từ điển Anh–Việt

112.263 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraproctic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraproctic

//

* tính từ
  • (thuộc) xem paraproct
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...