Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraquat

/'pærә,kwæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraquat

//

* danh từ
  • thuốc diệt cỏ mạnh, thuốc diệt cỏ hết sức độc
Định nghĩa tiếng Anh

n a poisonous yellow solid used in solution as a herbicide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...