Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pararenal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pararenal

//

* tính từ
  • (giải phẫu) bên ruột thẳng
  • (giải phẩu học) bên thận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...