Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pararenal

//

* tính từ
  • (giải phẫu) bên ruột thẳng
  • (giải phẩu học) bên thận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...