Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parascending

/ˈpærəsendɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parascending

//

* danh từ
  • môn thể thao nhảy dù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...