Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parascientist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parascientist

//

* danh từ
  • nhà cận khoa học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...