parasecretion
/,pærәsi'kri:ʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parasecretion
//
* danh từ- sự bài tiết giả, sự bài tiết không bình thường
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...