Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parasecretion

//

* danh từ
  • sự bài tiết giả, sự bài tiết không bình thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...