Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paraselene

/.pærәsi'li:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paraselene

//

* danh từ, pl
  • trăng già, trăng ảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mock moon; an image of the moon which sometimes appears at the point of intersection of two lunar halos. Cf. Parhelion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...