parasitically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parasitically
//
* phó từ- ăn bám, ký sinh
Định nghĩa tiếng Anh
r in a parasitic manner
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a parasitic manner
Đang tải...