Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parasiticide

/,pærə'sitisaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parasiticide

/,pærə'sitisaid/

danh từ

  • chất diệt (vật) ký sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Anything used to destroy parasites.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...