Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parasitologist

/,pærəsai'tɔlədʤist/
Biến thể từ parasitologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parasitologist

/,pærəsai'tɔlədʤist/

danh từ

  • nhà nghiên cứu vật ký sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...