Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parasitology

/,pærəsai'tɔlədʤi/

danh từ

  • khoa vật ký sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...