Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parasuit

/'pærәsju:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parasuit

//

* danh từ
  • quần áo nhảy dù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...