Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32621

parasympathetic

//

* danh từ
  • (sinh vật học) đối giao cảm* tính từ
  • thuộc đối giao cảm
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the parasympathetic nervous system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...