Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parasympathetic

/,pærә,simpә'θetik/ phổ biến #32621
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parasympathetic

//

* danh từ
  • (sinh vật học) đối giao cảm* tính từ
  • thuộc đối giao cảm
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the parasympathetic nervous system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...