Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

parasynthetic

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ học) có đủ tiền tố, hậu tố* danh từ
  • từ có đủ tiền tố, hậu tố
Định nghĩa tiếng Anh

a. Formed from a compound word.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...