Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parasynthetic

/,pærəsin'θetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parasynthetic

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ học) có đủ tiền tố, hậu tố* danh từ
  • từ có đủ tiền tố, hậu tố
Định nghĩa tiếng Anh

a. Formed from a compound word.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...